Bỏ qua đến nội dung

下跌

xià diē
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giảm
  2. 2. tụt
  3. 3. sụt

Usage notes

Collocations

下跌常与“价格”“指数”“股市”等词搭配,表示数值下降。

Common mistakes

注意与“跌落”区别:“跌落”多指物理坠落,而“下跌”多用于抽象数值或金融领域。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
昨天股市 下跌 了2%。
The stock market fell 2% yesterday.
股價 下跌 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1572641)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 下跌