Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

下辈

xià bèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. offspring
  2. 2. future generations
  3. 3. younger generation of a family
  4. 4. junior members of a group

Từ cấu thành 下辈