Bỏ qua đến nội dung

下达

xià dá
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to transmit to lower levels; to issue (a command, decree etc)

Từ cấu thành 下达