Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

不吉

bù jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unlucky
  2. 2. inauspicious
  3. 3. ominous

Từ cấu thành 不吉