Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

不快

bù kuài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unhappy
  2. 2. in low spirits
  3. 3. (of a knife) not sharp

Câu ví dụ

Hiển thị 3
不快 樂嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 771414)
不快 樂不請自來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 816815)
我走 不快
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13156946)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.