Bỏ qua đến nội dung

不怕贼偷就怕贼惦记

bù pà zéi tōu jiù pà zéi diàn jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. much worse than having something stolen is when a thief has you in his sights (idiom)