Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

不爽

bù shuǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not well
  2. 2. out of sorts
  3. 3. in a bad mood
  4. 4. without discrepancy
  5. 5. accurate