Bỏ qua đến nội dung

不见棺材不落泪

bù jiàn guān cai bù luò lèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. not to shed a tear until one sees the coffin (idiom)
  2. 2. fig. refuse to be convinced until one is faced with grim reality