Bỏ qua đến nội dung

不见经传

bù jiàn jīng zhuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not found in the classics (idiom); unknown
  2. 2. unfounded
  3. 3. not authoritative