Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

丑化

chǒu huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to defame
  2. 2. to libel
  3. 3. to defile
  4. 4. to smear
  5. 5. to vilify