Bỏ qua đến nội dung

世纪

shì jì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thế kỷ

Usage notes

Collocations

世纪通常与序数词连用,如“21世纪”,前面不用“第”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们在21 世纪
We are in the 21st century.
他生于19 世纪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346075)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 世纪