Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

丘逢甲

qiū féng jiǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Qiu Fengjia or Ch'iu Feng-chia (1864-1912), Taiwanese Hakkanese poet