Bỏ qua đến nội dung

丛林

cóng lín
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rừng rậm
  2. 2. rừng
  3. 3. thicket

Usage notes

Common mistakes

Do not use 丛林 for a single small woods or grove; use 树林 for a small forested area.

Formality

In the meaning 'Buddhist monastery', 丛林 is a formal literary term and rarely used in modern conversation; use 寺庙 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片 丛林 里有很多野生动物。
There are many wild animals in this jungle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 丛林