Bỏ qua đến nội dung

东条英机

dōng tiáo yīng jī
#51148

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tojo Hideki (1884-1948), Japanese military leader hanged as war criminal in 1948