Bỏ qua đến nội dung

东部

dōng bù
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phía đông
  2. 2. vùng đông

Usage notes

Collocations

“东部”常与“地区”、“城市”、“沿海”连用,表示东部地区、东部沿海等。

Common mistakes

注意“东部”强调相对位置,不可与“东边”混淆,“东边”更口语化、指大致方向。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国 东部 有很多沿海城市。
There are many coastal cities in eastern China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 东部