Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phía đông
- 2. vùng đông
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“东部”常与“地区”、“城市”、“沿海”连用,表示东部地区、东部沿海等。
Common mistakes
注意“东部”强调相对位置,不可与“东边”混淆,“东边”更口语化、指大致方向。
Câu ví dụ
Hiển thị 1中国 东部 有很多沿海城市。
There are many coastal cities in eastern China.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.