Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

东陵

dōng líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Eastern tombs
  2. 2. Dongling district of Shenyang city 瀋陽市|沈阳市, Liaoning

Từ cấu thành 东陵