丝毫
sī háo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một chút
- 2. một tí
- 3. một ít
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Usually used in negative sentences, e.g., 丝毫没有... (not the slightest...)
Common mistakes
Don't confuse 丝毫 (smallest bit) with 一点 (a little); 丝毫 is more formal and often negative.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 丝毫 没有犹豫。
He didn't hesitate at all.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.