Bỏ qua đến nội dung

丝绸

sī chóu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lụa
  2. 2. vải lụa

Usage notes

Collocations

丝绸 is often used with 之路 (Silk Road) or 面料 (fabric).

Common mistakes

Don't confuse 丝绸 (silk fabric) with 丝 (raw silk thread); 丝绸 is the woven cloth.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服是 丝绸 做的。
This garment is made of silk.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.