Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lụa
- 2. vải lụa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
丝绸 is often used with 之路 (Silk Road) or 面料 (fabric).
Common mistakes
Don't confuse 丝绸 (silk fabric) with 丝 (raw silk thread); 丝绸 is the woven cloth.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服是 丝绸 做的。
This garment is made of silk.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.