丢失
diū shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mất
- 2. mất mát
- 3. bị mất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with concrete items (keys, wallet), unlike 失去 which pairs with abstract nouns.
Common mistakes
Not for competitions or games; use 输 (shū) for losing a match.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我在路上 丢失 了钱包。
I lost my wallet on the road.
他四处寻找 丢失 的钥匙。
He searched everywhere for his lost keys.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.