丢弃
diū qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vứt bỏ
- 2. bỏ đi
- 3. loại bỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
丢弃 is typically used for physical objects, not abstract concepts or people.
Common mistakes
Do not use 丢弃 for abandoning people; use 抛弃 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把垃圾 丢弃 在垃圾桶里。
Please discard the trash in the trash can.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.