Bỏ qua đến nội dung

两口子

liǎng kǒu zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vợ chồng

Usage notes

Formality

两口子是口语化的称呼,一般不用于正式场合或书面语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 两口子 很恩爱。
That couple is very loving.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.