Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vợ chồng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
两口子是口语化的称呼,一般不用于正式场合或书面语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们 两口子 很恩爱。
That couple is very loving.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.