两栖
liǎng qī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lưỡng cư
- 2. song tài
- 3. có khả năng làm việc trong hai lĩnh vực khác nhau
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1青蛙是 两栖 动物。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.