两栖

liǎng qī
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. amphibious
  2. 2. dual-talented
  3. 3. able to work in two different lines

Từ cấu thành 两栖