Bỏ qua đến nội dung

两栖

liǎng qī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lưỡng cư
  2. 2. song tài
  3. 3. có khả năng làm việc trong hai lĩnh vực khác nhau

Usage notes

Collocations

“两栖”多与“动物、作战、明星”搭配,表示兼跨两个领域。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
青蛙是 两栖 动物。
Frogs are amphibians.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 两栖