Bỏ qua đến nội dung

丧失

sàng shī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mất
  2. 2. mất đi
  3. 3. bị mất

Usage notes

Collocations

常与‘信心’、‘勇气’、‘记忆’等抽象名词搭配。

Common mistakes

‘丧失’通常用于抽象事物,如‘丧失信心’,不说‘丧失钱包’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
丧失 了对工作的信心。
He lost confidence in his work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.