Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mất
- 2. mất đi
- 3. bị mất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘信心’、‘勇气’、‘记忆’等抽象名词搭配。
Common mistakes
‘丧失’通常用于抽象事物,如‘丧失信心’,不说‘丧失钱包’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 丧失 了对工作的信心。
He lost confidence in his work.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.