Bỏ qua đến nội dung

个体

gè tǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cá nhân
  2. 2. cá thể

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 个体 with 个人 when modifying nouns: 个体户 (self-employed) is fixed, but 个人财产 (personal property) uses 个人.

Formality

个体 is formal and often used in academic or legal contexts, while 个人 is more common in everyday speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个 个体 都是独特的。
Each individual is unique.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.