个别
gè bié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. riêng biệt
- 2. cá nhân
- 3. đặc biệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“个别”常与“情况”“现象”“同学”等名词搭配,表示极少数,而不是全部。如“个别同学没来上课”。
Common mistakes
别把“个别”当成“各别”。“各别”意思不同,表示各不相同或有分别。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师 个别 辅导了那个学生。
The teacher tutored that student individually.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.