Bỏ qua đến nội dung

个别

gè bié
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. riêng biệt
  2. 2. cá nhân
  3. 3. đặc biệt

Usage notes

Collocations

“个别”常与“情况”“现象”“同学”等名词搭配,表示极少数,而不是全部。如“个别同学没来上课”。

Common mistakes

别把“个别”当成“各别”。“各别”意思不同,表示各不相同或有分别。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师 个别 辅导了那个学生。
The teacher tutored that student individually.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.