Bỏ qua đến nội dung

个子

gè zi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiều cao
  2. 2. vóc dáng
  3. 3. kích thước

Usage notes

Collocations

个子 is most commonly used with 高 (tall) and 矮 (short), e.g., 个子高, 个子矮, rather than with 大 or 小.

Common mistakes

Do not use 个子 to refer to the height of objects; use 高度 for that. 个子 is only for people or sometimes animals.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
个子 很高。
He is very tall.
个子 高。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7772132)
个子 很高。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8780264)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.