Bỏ qua đến nội dung

个性

gè xìng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tính cách cá nhân
  2. 2. cá tính
  3. 3. tính cách

Usage notes

Common mistakes

“个性”指一个人整体的独特性,不可数;不说“一个个性”,而说“一种个性”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 个性 很开朗。
He has a very cheerful personality.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.