Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tính cách cá nhân
- 2. cá tính
- 3. tính cách
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“个性”指一个人整体的独特性,不可数;不说“一个个性”,而说“一种个性”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 个性 很开朗。
He has a very cheerful personality.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.