Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

中中

zhōng zhōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. middling
  2. 2. average
  3. 3. impartial
  4. 4. (Hong Kong) secondary school that uses Chinese as the medium of instruction (\CMI school\)