Bỏ qua đến nội dung

中叶

zhōng yè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mid- (e.g. mid-century)
  2. 2. middle period