Bỏ qua đến nội dung

中外

zhōng wài
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Trung-Ngoại
  2. 2. Trung Quốc-Ngoại
  3. 3. Trong nước và nước ngoài

Usage notes

Collocations

Often used in set phrases like 中外合资 (Sino-foreign joint venture) and 中外合作 (Sino-foreign cooperation).

Formality

Neutral in formality, commonly used in news and official contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们公司是一家 中外 合资企业。
Our company is a Sino-foreign joint venture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.