Bỏ qua đến nội dung

中旬

zhōng xún
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữa tháng

Usage notes

Common mistakes

中旬 is always used for the middle period of a month, never for mid-year or other intervals.

Formality

中旬 is neutral and used in both spoken and written Chinese, with no strong formality restrictions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
会议安排在三月 中旬
The meeting is scheduled for mid-March.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.