Bỏ qua đến nội dung

中期

zhōng qī
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung kỳ
  2. 2. giai đoạn giữa

Usage notes

Collocations

Often used with 规划, 目标, or 报告 to form common phrases like 中期规划 (medium-term plan) or 中期目标 (medium-term goal).

Common mistakes

Don't confuse 中期 (middle period) with 中间 (middle/center); 中期 refers specifically to time phases, not physical location.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司的 中期 目标是在三年内扩大市场。
The company's medium-term goal is to expand the market within three years.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.