中立
zhōng lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trung lập
- 2. trung lập tính
- 3. trung lập hóa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常見搭配:保持中立、宣布中立。不能說「做中立」,應使用動詞「保持」。
Common mistakes
不要混淆「中立」與「公正」:中立強調不選邊站,公正強調依據規則公平。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在辩论中,他保持 中立 。
In the debate, he remained neutral.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.