Bỏ qua đến nội dung

中立

zhōng lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung lập
  2. 2. trung lập tính
  3. 3. trung lập hóa

Usage notes

Collocations

常見搭配:保持中立、宣布中立。不能說「做中立」,應使用動詞「保持」。

Common mistakes

不要混淆「中立」與「公正」:中立強調不選邊站,公正強調依據規則公平。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在辩论中,他保持 中立
In the debate, he remained neutral.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.