Bỏ qua đến nội dung

中等

zhōng děng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung bình
  2. 2. vừa phải

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 中等 (zhōngděng) with 中间 (zhōngjiān); 中等 means 'medium' in degree or quality, while 中间 means 'middle' in position.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市的污染程度是 中等
The pollution level in this city is medium.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.