中等
Định nghĩa
- 1. trung bình; bậc trung; vừa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个城市的污染程度是 中等 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 中等
trường trung cấp chuyên nghiệp
giáo dục trung cấp chuyên nghiệp
trường sư phạm trung cấp
trường trung cấp kỹ thuật
giáo dục trung học
giáo dục trung học phổ thông