Bỏ qua đến nội dung

中途

zhōng tú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữa đường
  2. 2. trên đường
  3. 3. đường giữa

Usage notes

Common mistakes

中途 只能指空间或时间上的中途,不能说 中途人 或 中途书。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们在 中途 休息了一会儿。
We took a break midway.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.