中途
zhōng tú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giữa đường
- 2. trên đường
- 3. đường giữa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
中途 只能指空间或时间上的中途,不能说 中途人 或 中途书。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们在 中途 休息了一会儿。
We took a break midway.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.