丰满

fēng mǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Fengman district of Jilin city 吉林市, Jilin province
  2. 2. ample
  3. 3. well developed
  4. 4. fully rounded