Bỏ qua đến nội dung

丰满

fēng mǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong phú
  2. 2. đầy đặn
  3. 3. tròn trịa

Usage notes

Collocations

形容人时多用于女性,指体态丰腴;用于男性时可能不恰当。

Formality

口语中常用“胖”或“肉肉的”,避免直接说“丰满”以免显得做作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的身材很 丰满
She has a full figure.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.