丰满
fēng mǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phong phú
- 2. đầy đặn
- 3. tròn trịa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
形容人时多用于女性,指体态丰腴;用于男性时可能不恰当。
Formality
口语中常用“胖”或“肉肉的”,避免直接说“丰满”以免显得做作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的身材很 丰满 。
She has a full figure.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.