临海

lín hǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Linhai, county-level city in Taizhou 台州[tāi zhōu], Zhejiang
  2. 2. to overlook the sea
  3. 3. on the waterfront

Từ cấu thành 临海