Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

临门

lín mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to arrive home
  2. 2. facing one's home
  3. 3. home-coming
  4. 4. (soccer) facing the goalmouth

Từ cấu thành 临门