Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

丹尼

dān ní

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Danny (name)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
現在有請 丹尼 爾講話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5551623)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 丹尼