Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

丽辞

lì cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beautiful wordage
  2. 2. also written 麗詞|丽词[lì cí]

Từ cấu thành 丽辞