Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

举杯

jǔ bēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to toast sb (with wine etc)
  2. 2. to drink a toast

Từ cấu thành 举杯