举起

jǔ qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to heave
  2. 2. to lift
  3. 3. to raise up

Câu ví dụ

Hiển thị 2
举起 手来!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 392278)
Jim 举起 了手。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 444793)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 举起