举起
jǔ qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to heave
- 2. to lift
- 3. to raise up
Câu ví dụ
Hiển thị 2举起 手来!
Jim 举起 了手。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.