Bỏ qua đến nội dung

久等

jiǔ děng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wait for a long time

Câu ví dụ

Hiển thị 2
真不好意思,让你 久等 了。
I'm really sorry for keeping you waiting.
讓你 久等 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1646774)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.