久等
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wait for a long time
Câu ví dụ
Hiển thị 2真不好意思,让你 久等 了。
讓你 久等 了!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
真不好意思,让你 久等 了。
讓你 久等 了!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.