Bỏ qua đến nội dung

久而久之

jiǔ ér jiǔ zhī
#35093

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. over time
  2. 2. as time passes
  3. 3. in the fullness of time