Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lâu rồi
- 2. đã lâu
- 3. sau một thời gian dài
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
久违 is a formal and literary expression, not used in casual daily conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1久违 了,老友!
Long time no see, old friend!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.