Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa vụ
- 2. trách nhiệm
- 3. tình nguyện
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 有 (yǒu) to mean 'have the duty to do something', e.g., 有义务 (yǒu yìwù).
Common mistakes
Don't confuse 义务 (duty) with 任务 (task); 义务 is a moral or legal obligation, while 任务 is a specific assignment.
Câu ví dụ
Hiển thị 2公民有 义务 依法纳税。
Citizens have the obligation to pay taxes according to law.
我们有 义务 保护环境。
We have a duty to protect the environment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.